sốt đất

/ʂot ɗət/
phraseTrung cấp
thông thường

cảm giác nóng rát, khó chịu, thường do xấu hổ hoặc bối rối

Cô ấy thấy sốt đất khi phải nói chuyện trước công chúng.

Cô ấy cảm thấy nóng rát và khó chịu khi phải nói chuyện trước công chúng.

Anh ấy sốt đất khi nghe người yêu nói những lời lẽ đau lòng.

Anh ấy cảm thấy nóng rát và khó chịu khi nghe người yêu nói những lời lẽ đau lòng.

💡

Thường dùng để mô tả cảm giác xấu hổ hoặc bối rối.

Cụm từ kết hợp

sốt đất vì xấu hổcảm giác nóng rát do xấu hổsốt đất vì bối rốicảm giác nóng rát do bối rối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sốt đầucụm từ
cảm giác nóng rát ở đầu
sốt mácụm từ
cảm giác nóng rát ở má

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không được sử dụng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không được sử dụng trong văn bản chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sốt' (nóng rát) và 'đất' (đất), có nghĩa là cảm giác nóng rát như đất nóng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả cảm giác xấu hổ hoặc bối rối.

Phân tích từ

sốt
nóng rát
root
+
đất
đất
root
Từ Điển Tiếng Việt