Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Tiếng Việt /
  4. sốt đất

sốt đất

/ʂot ɗət/
cảm giác nóng rát, khó chịu

Mỗi khi anh ấy nói chuyện với cô ấy, anh ấy cảm thấy sốt đất.

Anh ấy cảm thấy nóng rát và khó chịu khi nói chuyện với cô ấy.


thông thường

cảm giác nóng rát, khó chịu, thường do xấu hổ hoặc bối rối

Cô ấy thấy sốt đất khi phải nói chuyện trước công chúng.

Cô ấy cảm thấy nóng rát và khó chịu khi phải nói chuyện trước công chúng.

Anh ấy sốt đất khi nghe người yêu nói những lời lẽ đau lòng.

Anh ấy cảm thấy nóng rát và khó chịu khi nghe người yêu nói những lời lẽ đau lòng.

Thường dùng để mô tả cảm giác xấu hổ hoặc bối rối.

Cụm từ kết hợp

sốt đất vì xấu hổcảm giác nóng rát do xấu hổsốt đất vì bối rốicảm giác nóng rát do bối rối

Từ đồng nghĩa

nóng rátbối rốixấu hổ

Từ trái nghĩa

bình tĩnhthông thạotự tin

Cụm từ liên quan

sốt đầucụm từ
cảm giác nóng rát ở đầu
sốt mácụm từ
cảm giác nóng rát ở má

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không được sử dụng trong văn bản chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong văn bản chính thức

Từ này thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục và không được sử dụng trong văn bản chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'sốt' (nóng rát) và 'đất' (đất), có nghĩa là cảm giác nóng rát như đất nóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả cảm giác xấu hổ hoặc bối rối.

Phân tích từ

sốt
nóng rát
root
+
đất
đất
root
Từ Điển Tiếng Việt
Browse more Vietnamese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.