sự phá vỡ

/sɨ̂ fɐː˦˥ vɨ̰ː˨˩/
noun phraseTrung cấp
chung

sự phá hủy hoặc làm tan vỡ một vật thể hoặc một mối quan hệ

Sự phá vỡ của cốc thủy tinh đã làm rơi mảnh vỡ khắp sàn nhà.

Cốc thủy tinh vỡ tan tành, mảnh vỡ rải khắp sàn nhà.

Sự phá vỡ của mối quan hệ đã làm cả hai người rất đau khổ.

Sự kết thúc mối quan hệ đã gây ra nhiều đau khổ cho cả hai bên.

💡

Thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

sự phá vỡ của mối quan hệsự kết thúc hoặc phá hủy mối quan hệsự phá vỡ của cốc thủy tinhsự vỡ tan tành của cốc thủy tinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

phá vỡ kỷ lụccụm từ
đạt được thành tích vượt qua kỷ lục trước đó
phá vỡ rào cảncụm từ
vượt qua những trở ngại

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sự phá vỡ thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Sự phá vỡ trong mối quan hệ

Sự phá vỡ trong mối quan hệ thường liên quan đến sự kết thúc hoặc phá hủy mối quan hệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'phá vỡ' là sự kết hợp của hai từ 'phá' (phá hủy) và 'vỡ' (tan vỡ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.

Phân tích từ

sự
sự, hành động
prefix
+
phá
phá hủy
root
+
vỡ
tan vỡ
root
Từ Điển Tiếng Việt