sự phá vỡ
sự phá hủy hoặc làm tan vỡSự phá vỡ của mối quan hệ đã làm cả hai người rất đau khổ.
Sự kết thúc mối quan hệ đã gây ra nhiều đau khổ cho cả hai bên.
sự phá hủy hoặc làm tan vỡ một vật thể hoặc một mối quan hệ
Sự phá vỡ của cốc thủy tinh đã làm rơi mảnh vỡ khắp sàn nhà.
Cốc thủy tinh vỡ tan tành, mảnh vỡ rải khắp sàn nhà.
Sự phá vỡ của mối quan hệ đã làm cả hai người rất đau khổ.
Sự kết thúc mối quan hệ đã gây ra nhiều đau khổ cho cả hai bên.
Thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Sự phá vỡ thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.
Quy tắc vàng
Sự phá vỡ trong mối quan hệ
Sự phá vỡ trong mối quan hệ thường liên quan đến sự kết thúc hoặc phá hủy mối quan hệ.
Nguồn gốc từ
Từ 'phá vỡ' là sự kết hợp của hai từ 'phá' (phá hủy) và 'vỡ' (tan vỡ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự kết thúc hoặc phá hủy một vật thể hoặc mối quan hệ.