Looking up...
Nhiệm vụ quan trọng hoặc mục tiêu được giao hoặc tự đặt ra, thường có tính chất cao quý hoặc có ý nghĩa sâu sắc
Công ty đã xác định sứ mệnh của mình là cung cấp giải pháp công nghệ bền vững cho xã hội.
The company has defined its mission as providing sustainable technology solutions for society.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sứ mệnh' thường được sử dụng trong các tài liệu chiến lược hoặc tuyên bố của công ty.
Nhiệm vụ hoặc mục tiêu được giao cho một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân, thường có tính chất quan trọng và có ý nghĩa cao
Sứ mệnh của quân đội là bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.
The mission of the military is to protect the independence, sovereignty, and territorial integrity of the nation.
Trong ngữ cảnh quân sự, 'sứ mệnh' thường liên quan đến các nhiệm vụ chiến lược hoặc chiến thuật.
Nhiệm vụ hoặc mục tiêu được giao cho một cá nhân hoặc nhóm, thường có tính chất tinh thần hoặc tôn giáo
Sứ mệnh của các tu sĩ là truyền bá giáo lý và giúp đỡ người nghèo.
The mission of the monks is to spread the teachings and help the poor.
Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'sứ mệnh' thường liên quan đến các nhiệm vụ truyền giáo hoặc từ thiện.
Từ 'sứ mệnh' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc, và thường liên quan đến các nhiệm vụ hoặc mục tiêu có ý nghĩa quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc quân sự.
Từ 'sứ mệnh' không nên được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không chính thức, vì nó có thể gây ra cảm giác nghiêm túc hoặc nghiêm trọng quá mức.
Từ 'sứ' có nguồn gốc từ chữ Hán '使' (sứ giả), nghĩa là 'được phái đi', còn 'mệnh' có nguồn gốc từ chữ Hán '命' (mệnh lệnh), nghĩa là 'lệnh' hoặc 'nhiệm vụ'. Từ 'sứ mệnh' được hình thành từ sự kết hợp của hai chữ Hán này, mang ý nghĩa 'nhiệm vụ được giao' hoặc 'mục tiêu được phái đi thực hiện'.
Từ 'sứ mệnh' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc, và thường liên quan đến các nhiệm vụ hoặc mục tiêu có ý nghĩa quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc quân sự.