For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

sứ mệnh

/sɨ˧˦ mə̰ːjŋ˧˨˧/
noun★Trung cấpVImission
💼Kinh doanh
trang trọng

Nhiệm vụ quan trọng hoặc mục tiêu được giao hoặc tự đặt ra, thường có tính chất cao quý hoặc có ý nghĩa sâu sắc

Công ty đã xác định sứ mệnh của mình là cung cấp giải pháp công nghệ bền vững cho xã hội.

The company has defined its mission as providing sustainable technology solutions for society.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'sứ mệnh' thường được sử dụng trong các tài liệu chiến lược hoặc tuyên bố của công ty.

trang trọng

Nhiệm vụ hoặc mục tiêu được giao cho một tổ chức, nhóm hoặc cá nhân, thường có tính chất quan trọng và có ý nghĩa cao

Sứ mệnh của quân đội là bảo vệ độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ quốc gia.

The mission of the military is to protect the independence, sovereignty, and territorial integrity of the nation.

💡

Trong ngữ cảnh quân sự, 'sứ mệnh' thường liên quan đến các nhiệm vụ chiến lược hoặc chiến thuật.

trang trọng

Nhiệm vụ hoặc mục tiêu được giao cho một cá nhân hoặc nhóm, thường có tính chất tinh thần hoặc tôn giáo

Sứ mệnh của các tu sĩ là truyền bá giáo lý và giúp đỡ người nghèo.

The mission of the monks is to spread the teachings and help the poor.

💡

Trong ngữ cảnh tôn giáo, 'sứ mệnh' thường liên quan đến các nhiệm vụ truyền giáo hoặc từ thiện.

Cụm từ kết hợp

sứ mệnh của công tythe company's missionsứ mệnh của cuộc sốngthe mission of lifesứ mệnh của tổ chứcthe organization's mission

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sứ mệnh của cuộc sốngcụm từ
the mission of life
sứ mệnh của công tycụm từ
the company's mission
sứ mệnh của tổ chứccụm từ
the organization's mission

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sứ mệnh' trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'sứ mệnh' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc, và thường liên quan đến các nhiệm vụ hoặc mục tiêu có ý nghĩa quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc quân sự.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng 'sứ mệnh' trong các ngữ cảnh thông thường

Từ 'sứ mệnh' không nên được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hoặc không chính thức, vì nó có thể gây ra cảm giác nghiêm túc hoặc nghiêm trọng quá mức.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sứ' có nguồn gốc từ chữ Hán '使' (sứ giả), nghĩa là 'được phái đi', còn 'mệnh' có nguồn gốc từ chữ Hán '命' (mệnh lệnh), nghĩa là 'lệnh' hoặc 'nhiệm vụ'. Từ 'sứ mệnh' được hình thành từ sự kết hợp của hai chữ Hán này, mang ý nghĩa 'nhiệm vụ được giao' hoặc 'mục tiêu được phái đi thực hiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sứ mệnh' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc nghiêm túc, và thường liên quan đến các nhiệm vụ hoặc mục tiêu có ý nghĩa quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh tôn giáo hoặc quân sự.

Phân tích từ

sứ
được phái đi
root
+
mệnh
lệnh hoặc nhiệm vụ
root
✎ Ghi chú vào June 2, 2026VI → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →