Looking up...
Cậu ấy nhút nhát đến mức không dám nói chuyện với ai.
彼は臆病すぎて誰とも話すことができない。
非常に臆病で、恐れや不安を感じやすい様子を表す。
Con mèo của tôi nhút nhát quá, nghe tiếng ồn là nó ngay lập tức trốn vào dưới giường.
私の猫は臆病すぎて、物音を聞くとすぐベッドの下に隠れる。
Anh ấy nhút nhát đến mức không dám đi du lịch một mình.
彼は臆病すぎて一人旅行に行く勇気がない。
主に人や動物の性格を表現する際に使用される。
「nhút nhát」は「nhút nhát như con chuột」のように比喩を伴って使われることが多い。
主に人や動物の性格を表現する際に使用し、物や状況を表現する際には使わない。
「nhút」と「nhát」はともに「恐れる」「臆病な」という意味を持つ重複表現で、強調の効果を持つ。
主に口語で使用され、書き言葉ではあまり使われない。