Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ja
/
Alphabetical
/
Page 15
Browse VI→JA
876 words • Page 15 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
cả lớp
/kaː˧˧ ləːp˧˥/
phrase
全員
cả nhà
kaː˧˦ ɲaː˧˧
phrase
家族全員
cải
/kǎj/
noun
野菜
cảm ơn
/ɗa̰ːm˩˧ ʔəːn˧/
interjection
ありがとう
cẩu lương
/kə̂w liəŋ/
noun
運搬作業員
cắt giảm
/kɐːt ziəm/
verb phrase
削減する
cắt giảm biên chế
kát giảm biên chế
phrase
人員削減
cắt giảm thủ tục
/kat‿ˈɗɐːm tʰṵ˧ tʰu˧˩/
phrase
手続きの簡素化
cổ đống
/ko˧˩ ɗəːŋ˧˥/
phrase
古いものの山
cờ lê
/kəː lɛː/
noun
粘土
cụ
/kṵ/
noun
おじいさん
củ gừng
/kɨ̂ ɟɨ́ŋ/
noun
生姜の根
củ hành
/kɨ˧˩ ha̤jŋ˧˨/
noun
にんにく
cứu trợ
/kɨw˧˩ tɹɔˀ/
noun
支援
cửa hàng cà phê
/kɨə haːŋ kaː pe/
phrase
コーヒーショップ
danh sách món ăn
/ɗajŋ̟˨˩ sɐːk˧˦ mon˧˥ ʔan˧˧/
noun phrase
メニュー
deepfake
/ˈdiːpfeɪk/
noun
ディープフェイク
dàn
/zaːn˧˧/
noun
楽団
dĩa lớn
/ɗiə lɔn/
phrase
大きな皿
dĩa nhỏ
/di.ə ʂmɔ̰/
noun
小皿
← Previous
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
Next →