Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ja
/
Alphabetical
/
Page 13
Browse VI→JA
876 words • Page 13 of 44
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
con người
/kɔn ŋɨəj/
noun
人間
cua
/kuə/
noun
カニ
cuốn
/kuən˧˥/
verb
巻く
cuộc sống
/kuək˧˥ sɔŋ˧˦/
noun
生活
cà
/kaː/
noun
カフェイン
cà chua
/kaː˨˩ cuə˧/
noun
トマト
cà phê muối
/kaː˧˧ fe˧˥ muəj˧˥/
phrase
塩味のコーヒー
cá
/kaː˦˥/
noun
魚
cá biển
/kaː˧˩˧ ʔɓiən˧˧/
noun
海の魚
cá lớn nuốt cá bé
/kaː ˀlɤːn ˀnuət̚ ˀkaː ˀbeː/
phrase
弱肉強食
cá lớn nứt cá bé
/kaː˦˥ lɔn˧ˀ˨ʔ nɨt̚˧ˀ˨ʔ kaː˦˥ ɓɛ˧ˀ˨ʔ/
idiom
弱肉強食
cá nhân
/kaː nʲəːn/
noun
個人
cá nước ngọt
/kaː nɨək ŋɔt/
phrase
淡水魚
cá sông
kaː səwŋ
noun
川魚
cá tươi
/kaː tɨəj/
noun
新鮮な魚
các
/kaːk/
determiner
複数の
các bạn
/kaːk ɓaːn/
phrase
みなさん
các trường hợp
/kaːk ʈɹɯəŋ həːp/
phrase
さまざまなケース
các yếu tố
các yếu tố
phrase
要素
cái
/kaːj/
classifier
個
← Previous
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
Next →