Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Browse Pairs /
  3. ko-vi /
  4. Alphabetical /
  5. Page 23

Browse KO→VI

814 words • Page 23 of 41

Allㄱㄲㄴㄷㄸㄹㅁㅂㅃㅅㅆㅇㅈㅉㅊㅋㅌㅍㅎ
세계적 시각을 가진 사람
segyejeok sigakeul gajin saram
phrase
người có tầm nhìn toàn cầu
세계적인 사람
segyejeog-in geosam
noun phrase
người nổi tiếng toàn cầu
세계적인 시각을 가진 사람
segyejeonhan sigakeul gajin saram
phrase
người có tầm nhìn toàn cầu
세밀하게 관찰하다
semil-hage gamsok-hada
phrase
quan sát chi tiết
세밀하게 조사하다
semil-hage jo-sa-hada
phrase
tìm hiểu chi tiết
세상
sesang
noun
thế giới
세심하게 관찰하다
sesimhage gwachalhada
phrase
quan sát kỹ lưỡng
세심하다
sesimhada
adjective
tỉ mỉ, chu đáo
세월
se-wol
noun
thời gian
소 잃고 외양간 고친다
so ilgo oeyanggan gochin-da
proverb
làm việc quá muộn màng
소비기한
so-bi-gi-han
noun
hạn sử dụng
소시민
so-si-min
noun
người dân thường
소중한 것을 간과하다
so-juk-han geot-eul gan-gwa-ha-da
phrase
bỏ qua điều quý giá
소홀히 하다
soholhi hada
verb
bỏ qua, không chú ý
소확행
so-hwak-haeng
noun
sự hài lòng nhỏ nhưng thường xuyên
속이 시원하다
/so̞ɡi ɕi.wʌ̹n.ɦa̠.da̠/
verb phrase
thoải mái, nhẹ nhõm
손실 난 후에 대비
sonnil nan hue daebi
noun phrase
chuẩn bị trước rủi ro
손웅정
son ungjeong
noun
tên người Hàn
손이 작아서
son-i jak-a-seo
phrase
bàn tay nhỏ
손이 커서
son-i keo-seo
phrase
bị tràn tay
← Previous181920212224252627Next →