세심하다

sesimhada
adjectiveTrung cấp tỉ mỉ, chu đáo
trang trọng

Chu đáo, tỉ mỉ trong việc quan tâm đến chi tiết nhỏ nhất để không bỏ sót hay gây phiền hà cho người khác.

그는 일처리가 세심해서 실수가 거의 없다.

Anh ấy xử lý công việc rất tỉ mỉ nên hầu như không có sai sót.

선생님은 학생들의 개별적인 needs를 세심하게 챙겼다.

Cô giáo rất chu đáo khi quan tâm đến nhu cầu cá nhân của từng học sinh.

💡

Thường dùng để miêu tả cách làm việc, cư xử hoặc tính cách của người luôn chú ý đến tiểu tiết.

Cụm từ kết hợp

세심한 배려sự quan tâm tỉ mỉ세심한 성격tính cách tỉ mỉ세심한 계획kế hoạch chu đáo

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

세월아 네월아cụm từ
chậm chạp, không quyết đoán

💡Mẹo hay

Phân biệt '세심하다' và '자상하다'

'세심하다' nhấn mạnh vào sự tỉ mỉ, quan tâm đến chi tiết nhỏ, trong khi '자상하다' nhấn mạnh vào sự quan tâm chân thành, chu đáo đối với người khác. Ví dụ: '세심한 계획' (kế hoạch tỉ mỉ) nhưng '자상한 태도' (thái độ quan tâm chân thành).

Quy tắc vàng

Dùng '세심하다' khi nào?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan tâm đến tiểu tiết, không bỏ sót điều gì, thường trong công việc, học tập hoặc mối quan hệ xã hội. Không dùng để chỉ sự cầu kỳ hay phiền hà.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '세' (小, nhỏ) + '심' (心, tâm) + hậu tố '-하다' (làm cho). Nghĩa đen là 'làm cho tâm hồn nhỏ bé' (tức là quan tâm đến những điều nhỏ nhặt).

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi miêu tả phẩm chất tích cực. Không dùng để chỉ sự cầu kỳ thái quá hay phiền hà không cần thiết.

Phân tích từ

nhỏ, tiểu tiết
root
+
tâm, tâm hồn
root
+
하다
làm cho
suffix
Từ Điển Hàn Việt