Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

소시민

so-si-min
noun★Trung cấp— người dân thường
thông thường

Người bình thường, không có địa vị cao hoặc quyền lực, sống cuộc sống bình thường.

소시민의 꿈은 안정적인 직장과 작은 집이다.

Mơ ước của người dân thường là một công việc ổn định và một ngôi nhà nhỏ.

소시민의 삶은 간단하지만 의미가 있다.

Cuộc sống của người dân thường đơn giản nhưng có ý nghĩa.

💡

Thường dùng để mô tả người bình thường, không liên quan đến quyền lực hoặc giàu có.

Cụm từ kết hợp

소시민의 삶cuộc sống của người dân thường소시민의 꿈mơ ước của người dân thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

소시민의 행복cụm từ
hạnh phúc của người bình thường

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để mô tả người bình thường, không liên quan đến quyền lực hoặc giàu có.

⚡Quy tắc vàng

Ngữ cảnh xã hội

Thường dùng trong bài viết xã hội hoặc cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '소' (nhỏ) và '시민' (công dân), mô tả người bình thường không có địa vị cao.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh sự bình thường và ổn định.

Phân tích từ

소
nhỏ
prefix
+
시민
công dân
root
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.