소시민
người dân thường그는 소시민의 삶을 살며 만족한다.
Anh ấy sống hạnh phúc với cuộc sống của một người dân thường.
thông thường
Người bình thường, không có địa vị cao hoặc quyền lực, sống cuộc sống bình thường.
소시민의 꿈은 안정적인 직장과 작은 집이다.
Mơ ước của người dân thường là một công việc ổn định và một ngôi nhà nhỏ.
소시민의 삶은 간단하지만 의미가 있다.
Cuộc sống của người dân thường đơn giản nhưng có ý nghĩa.
Thường dùng để mô tả người bình thường, không liên quan đến quyền lực hoặc giàu có.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả người bình thường, không liên quan đến quyền lực hoặc giàu có.
Quy tắc vàng
Ngữ cảnh xã hội
Thường dùng trong bài viết xã hội hoặc cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '소' (nhỏ) và '시민' (công dân), mô tả người bình thường không có địa vị cao.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội để nhấn mạnh sự bình thường và ổn định.
Phân tích từ
소
nhỏ
prefix시민
công dân
rootTừ Điển Hàn Việt