Looking up...
Người có khả năng nhìn nhận và phân tích vấn đề từ góc độ toàn cầu, với tư duy mở và hiểu biết sâu rộng về các vấn đề quốc tế.
세계적 시각을 가진 리더는 글로벌 시장에서 성공할 수 있다.
Lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu có thể thành công trên thị trường toàn cầu.
Thường dùng để mô tả người có tư duy quốc tế, có khả năng thích ứng với các nền văn hóa khác nhau.
Không nên dùng cho người chỉ biết nhiều ngôn ngữ mà không có tư duy toàn cầu.
Người có tầm nhìn toàn cầu không chỉ biết nhiều thứ mà còn có khả năng phân tích vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.
Từ '세계적' (toàn cầu) + '시각' (tầm nhìn) + '가진 사람' (người có).
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc giáo dục để mô tả người có tư duy quốc tế.