소비기한

so-bi-gi-han
nounTrung cấp hạn sử dụng
⚖️Luật
trang trọng

Thời gian hoặc ngày cụ thể mà một sản phẩm hoặc thực phẩm được coi là an toàn để sử dụng.

소비기한이 지난 제품은 판매할 수 없습니다.

Không được bán sản phẩm quá hạn sử dụng.

💡

Thông thường được in trên nhãn sản phẩm.

💰Tài chính
chuyên ngành

Thời hạn sử dụng của một sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm, trong đó chất lượng và an toàn được đảm bảo.

소비기한이 짧은 제품은 할인된 가격에 판매됩니다.

Sản phẩm có hạn sử dụng ngắn được bán với giá giảm.

💡

Trong lĩnh vực kinh doanh, điều này ảnh hưởng đến giá trị và giá cả của sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

소비기한이 지난quá hạn sử dụng소비기한 확인kiểm tra hạn sử dụng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

소비기한이 지난 제품cụm từ
sản phẩm quá hạn sử dụng
소비기한을 확인하세요cụm từ
hãy kiểm tra hạn sử dụng

💡Mẹo hay

Kiểm tra hạn sử dụng

Luôn kiểm tra hạn sử dụng trước khi mua hoặc sử dụng sản phẩm.

Quy tắc vàng

Quy tắc quan trọng

Sản phẩm quá hạn sử dụng không được bán hoặc tiêu thụ.

📖Nguồn gốc từ

Từ '소비' (sử dụng) và '기한' (hạn) kết hợp để chỉ thời gian sử dụng an toàn của sản phẩm.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh để chỉ thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Phân tích từ

소비
sử dụng
root
+
기한
hạn
root
Từ Điển Hàn Việt