Looking up...
Thế giới, cuộc sống, hoặc thực tế mà con người sống trong đó.
세상은 복잡하다.
Thế giới rất phức tạp.
세상을 바꾸기 위해 노력한다.
Hãy cố gắng thay đổi thế giới.
Thường được sử dụng để chỉ cuộc sống hoặc thực tế chung.
Từ này thường được sử dụng để chỉ cuộc sống hoặc thực tế chung, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.
'세상' và '세계' có nghĩa tương tự nhưng '세상' thường được sử dụng trong ngữ cảnh cuộc sống hoặc thực tế chung.
Từ gốc Hàn Quốc, từ '세' (thế) và '상' (thế giới).
Thường được sử dụng để chỉ cuộc sống hoặc thực tế chung, có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy theo ngữ cảnh.