Looking up...
Bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó quan trọng hoặc có giá trị.
그들은 소중한 시간을 간과하고 게임에만 집중했다.
Họ bỏ qua thời gian quý giá và chỉ tập trung vào trò chơi.
Thường dùng để chỉ việc không đánh giá cao hoặc không quan tâm đến điều gì đó có ý nghĩa.
Câu này thường dùng để chỉ trích hoặc nhắc nhở, nên tránh sử dụng trong những tình huống vui vẻ.
'간과하다' đơn giản có thể chỉ bỏ qua, nhưng khi kết hợp với '소중한 것을' thì nghĩa trở nên mạnh mẽ hơn, chỉ việc bỏ qua điều quan trọng.
Từ ghép từ '소중한' (quý giá) và '간과하다' (bỏ qua).
Thường dùng trong ngữ cảnh chỉ trích hoặc nhắc nhở ai đó không nên bỏ qua điều quan trọng.