세밀하게 관찰하다
semil-hage gamsok-hadaQuan sát một cách cẩn thận và chi tiết, chú ý đến từng chi tiết nhỏ.
과학자는 실험 결과를 세밀하게 관찰하여 결론을 도출했다.
Nhà khoa học quan sát kết quả thí nghiệm một cách chi tiết để rút ra kết luận.
미술가는 작품의 세밀한 부분까지 관찰하여 완성도를 높였다.
Nhà họa sĩ quan sát từng chi tiết nhỏ của tác phẩm để nâng cao chất lượng.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, nghệ thuật hoặc khi cần phân tích kỹ lưỡng.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu sự chính xác cao, chẳng hạn như khoa học, nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
⚡Quy tắc vàng
Chú ý đến ngữ cảnh
Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự cẩn thận và sự chú ý cao đến từng chi tiết nhỏ.
📖Nguồn gốc từ
Từ "세밀하다" (chi tiết) kết hợp với "관찰하다" (quan sát) để tạo thành một cụm từ mô tả cách quan sát một cách cẩn thận và chi tiết.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và sự chú ý cao, chẳng hạn như trong nghiên cứu khoa học, nghệ thuật hoặc phân tích kỹ thuật.