세계에 무지한 사람

segye-e mujihan saram
người vô cùng ngây thơ

그는 세계에 무지한 사람 같아요.

Anh ấy trông như một người vô cùng ngây thơ.


thông thường

người thiếu hiểu biết sâu sắc về thế giới xung quanh, thường thể hiện sự ngây thơ hoặc thiếu kinh nghiệm trong các vấn đề quan trọng.

그녀는 세계에 무지한 사람 같아서 모든 일에 순진하게 반응해요.

Cô ấy trông như người vô cùng ngây thơ nên phản ứng với mọi chuyện một cách ngây thơ.

Thường dùng để miêu tả người có nhận thức hạn chế về xã hội, chính trị, hoặc các vấn đề toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

세계에 무지한 태도thái độ ngây thơ, thiếu hiểu biết

Mẹo hay

Phân biệt '세계에 무지한 사람' và '무식한 사람'

'세계에 무지한 사람' nhấn mạnh sự thiếu hiểu biết về thế giới xung quanh (xã hội, chính trị, văn hóa), trong khi '무식한 사람' chỉ chung sự thiếu hiểu biết nói chung (có thể về bất kỳ lĩnh vực nào).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Tránh dùng cụm từ này để miêu tả người thiếu hiểu biết về lĩnh vực chuyên môn cụ thể (ví dụ: khoa học, kỹ thuật), vì nó ám chỉ sự thiếu hiểu biết về các vấn đề xã hội rộng lớn hơn.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '세계' (thế giới) + '무지하다' (vô tri, thiếu hiểu biết) + '사람' (người). '무지하다' bắt nguồn từ chữ Hán '無知' (vô tri), nghĩa là không có tri thức.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chỉ trích nhẹ nhàng. Không mang tính xúc phạm nặng nề như 'ngu ngốc' nhưng thể hiện sự thiếu hiểu biết nghiêm trọng.

Phân tích từ

세계
thế giới
noun
+
trợ từ chỉ phương hướng/địa điểm (ở, đến)
particle
+
무지한
vô tri, thiếu hiểu biết
adjective
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt