소 잃고 외양간 고친다

so ilgeo oeyanggan gochin-da
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Làm việc quá muộn màng sau khi đã xảy ra sự cố, không ngăn ngừa được vấn đề từ ban đầu.
Nghĩa đen
Mất trâu rồi mới sửa nhà trâu.
Phân tích nghĩa đen
trâu+잃고mất+외양간nhà trâu+고친다sửa
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người mất trâu rồi mới sửa nhà trâu để ngăn chặn việc mất trâu tiếp theo.
Ngữ cảnh sử dụng
Một công ty gặp lỗi lớn trong hệ thống, sau đó mới kiểm tra toàn bộ quy trình để ngăn chặn lỗi tương tự.
Lưu ý văn hóa
Câu này phản ánh ý tưởng về sự thiếu chuẩn bị và việc sửa chữa quá muộn trong xã hội Hàn Quốc.
thông thường

Làm việc quá muộn màng sau khi đã xảy ra sự cố, không ngăn ngừa được vấn đề từ ban đầu.

회사에서 큰 실수를 한 후, 사장님은 외양간을 고치는 것처럼 모든 시스템을 점검했다.

Sau khi công ty gặp lỗi lớn, chủ tịch đã kiểm tra toàn bộ hệ thống như một cách bù đắp.

💡

Thường dùng để chỉ việc sửa chữa hoặc cải thiện sau khi đã quá muộn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

뒤늦은 대책cụm từ
Sự đối phó quá muộn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý

Câu này thường dùng để chỉ việc sửa chữa hệ thống hoặc quy trình sau khi đã xảy ra lỗi, thay vì ngăn ngừa từ trước.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ câu chuyện về một người mất trâu, sau đó mới sửa nhà trâu để ngăn chặn việc mất trâu tiếp theo.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý, nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị trước sự cố.

Phân tích từ

소 잃고
mất trâu
phrase
+
외양간 고친다
sửa nhà trâu
phrase
Từ Điển Hàn Việt