소 잃고 외양간 고친다
so ilgeo oeyanggan gochin-daproverb★Trung cấp◆tục ngữ
thông thường
Làm việc quá muộn màng sau khi đã xảy ra sự cố, không ngăn ngừa được vấn đề từ ban đầu.
회사에서 큰 실수를 한 후, 사장님은 외양간을 고치는 것처럼 모든 시스템을 점검했다.
Sau khi công ty gặp lỗi lớn, chủ tịch đã kiểm tra toàn bộ hệ thống như một cách bù đắp.
💡
Thường dùng để chỉ việc sửa chữa hoặc cải thiện sau khi đã quá muộn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
뒤늦은 대책cụm từ
Sự đối phó quá muộn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quản lý
Câu này thường dùng để chỉ việc sửa chữa hệ thống hoặc quy trình sau khi đã xảy ra lỗi, thay vì ngăn ngừa từ trước.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ câu chuyện về một người mất trâu, sau đó mới sửa nhà trâu để ngăn chặn việc mất trâu tiếp theo.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh làm việc hoặc quản lý, nhấn mạnh sự thiếu chuẩn bị trước sự cố.
Phân tích từ
소 잃고
mất trâu
phrase외양간 고친다
sửa nhà trâu
phraseTừ Điển Hàn Việt