소 잃고 외양간 고친다
làm việc quá muộn màng회사에서 프로젝트를 마감하기 위해 야근을 하다가 소 잃고 외양간 고친다.
Ông ấy làm việc đến muộn để hoàn thành dự án, nhưng cuối cùng lại làm việc quá muộn màng.
Nói về việc làm việc quá muộn màng, khi đã mất điều quan trọng rồi mới cố gắng sửa chữa.
시험 공부를 늦게 시작해서 소 잃고 외양간 고치는 꼴이 되었다.
Ông ấy bắt đầu học cho kỳ thi quá muộn, cuối cùng lại làm việc quá muộn màng.
Thường dùng để chỉ việc mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng để chỉ việc mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.
Quy tắc vàng
Không dùng cho việc sửa chữa vật lý
Không dùng để chỉ việc sửa chữa vật lý, chỉ dùng để chỉ việc mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.
Nguồn gốc từ
Từ ngữ gốc Hàn Quốc, bắt nguồn từ câu chuyện về một người mất bò rồi mới sửa cổng chăn.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống khi người ta mất cơ hội hoặc thời gian rồi mới cố gắng sửa chữa.