Looking up...
Lịch sử của toàn thế giới, bao gồm sự phát triển của các nền văn minh, sự kiện quan trọng và quá trình tương tác giữa các dân tộc.
세계사는 인간 문명의 진보와 도전을 기록합니다.
Lịch sử thế giới ghi chép sự tiến bộ và những thử thách của văn minh con người.
Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực lịch sử học và xã hội học.
Từ '세계사' thường được kết hợp với các từ như '연구' (nghiên cứu) hoặc '교과서' (sách giáo khoa).
Từ '세계' (thế giới) + '사' (sử, lịch sử).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục.