세계사

se-gye-sa
lịch sử thế giới

세계사는 다양한 문명의 발전을 보여줍니다.

Lịch sử thế giới thể hiện sự phát triển của nhiều nền văn minh khác nhau.


trang trọng

Lịch sử của toàn thế giới, bao gồm sự phát triển của các nền văn minh, sự kiện quan trọng và quá trình tương tác giữa các dân tộc.

세계사는 인간 문명의 진보와 도전을 기록합니다.

Lịch sử thế giới ghi chép sự tiến bộ và những thử thách của văn minh con người.

Thường được nghiên cứu trong lĩnh vực lịch sử học và xã hội học.

Cụm từ kết hợp

세계사 연구nghiên cứu lịch sử thế giới세계사 교과서sách giáo khoa lịch sử thế giới

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

세계사적 관점cụm từ
góc nhìn lịch sử thế giới

Mẹo hay

Từ vựng liên quan

Từ '세계사' thường được kết hợp với các từ như '연구' (nghiên cứu) hoặc '교과서' (sách giáo khoa).

Nguồn gốc từ

Từ '세계' (thế giới) + '사' (sử, lịch sử).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật hoặc giáo dục.

Phân tích từ

세계
thế giới
root
+
sử, lịch sử
root
Từ Điển Hàn Việt