세밀하게 조사하다

semil-hage jo-sa-hada
phraseTrung cấp tìm hiểu chi tiết
trang trọng

Tìm hiểu một cách cẩn thận và chi tiết, thường liên quan đến việc thu thập thông tin hoặc phân tích một vấn đề một cách kỹ lưỡng.

기자들은 이 사건에 대해 세밀하게 조사하고 있다.

Những nhà báo đang điều tra chi tiết về vụ việc này.

과학자들은 새로운 현상을 세밀하게 조사했다.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu kỹ lưỡng hiện tượng mới này.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác và cẩn thận cao, như trong khoa học, pháp lý hoặc báo chí.

Cụm từ liên quan

세밀한 분석cụm từ
phân tích chi tiết
세밀한 조사cụm từ
điều tra kỹ lưỡng

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Thường được sử dụng trong các báo cáo hoặc khi cần trình bày một vấn đề một cách chính xác và chi tiết.

Quy tắc vàng

Chính xác và chi tiết

Khi sử dụng "세밀하게 조사하다", hãy đảm bảo rằng bạn thực sự đã nghiên cứu hoặc điều tra một cách kỹ lưỡng và chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ "세밀하다" (chi tiết, kỹ lưỡng) kết hợp với "조사하다" (điều tra, nghiên cứu).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao như khoa học, pháp lý, hoặc báo chí.

Phân tích từ

세밀하게
chi tiết, kỹ lưỡng
adverb
+
조사하다
điều tra, nghiên cứu
verb
Từ Điển Hàn Việt