세계적 시각을 가진 기업
se-gye-jeok si-gak-eul ga-jin geong-eobMột công ty có tầm nhìn toàn cầu, có khả năng cạnh tranh và hoạt động trên quy mô toàn thế giới.
세계적 시각을 가진 기업은 지역적 한계를 넘어 글로벌 시장에서 경쟁력을 갖추고 있습니다.
Các công ty có tầm nhìn toàn cầu có khả năng cạnh tranh trên thị trường toàn cầu mà không bị giới hạn bởi địa lý.
Thường được sử dụng để mô tả các tập đoàn lớn hoặc công ty có chiến lược kinh doanh toàn cầu.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng cho các công ty có chiến lược kinh doanh toàn cầu, không phải là các công ty nhỏ hoặc địa phương.
⚡Quy tắc vàng
Tầm nhìn toàn cầu
Một công ty có tầm nhìn toàn cầu phải có khả năng cạnh tranh trên thị trường quốc tế và có chiến lược kinh doanh toàn cầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ kết hợp của '세계적' (toàn cầu) và '시각' (tầm nhìn), mô tả khả năng của một công ty trong việc nhìn thấy và hoạt động trên quy mô toàn cầu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và quản lý để mô tả các công ty có chiến lược toàn cầu.