Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

세계적인 시각을 가진 사람

segyejeonhan sigakeul gajin saram
phrase★Trung cấp— người có tầm nhìn toàn cầu
trang trọng

Người có tầm nhìn rộng lớn, có khả năng nhìn nhận và hiểu biết về các vấn đề toàn cầu.

이 회사는 세계적인 시각을 가진 리더십으로 유명하다.

Công ty này nổi tiếng với lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu.

세계적인 시각을 가진 사람은 다양한 문화와 관점을 이해한다.

Người có tầm nhìn toàn cầu có khả năng hiểu nhiều văn hóa và quan điểm khác nhau.

💡

Thường dùng để mô tả người có tư duy toàn cầu, có khả năng phân tích và giải quyết vấn đề từ góc độ toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

세계적인 시각을 가진 리더십lãnh đạo có tầm nhìn toàn cầu세계적인 시각을 가진 기업công ty có tầm nhìn toàn cầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

글로벌 마인드cụm từ
tư duy toàn cầu
국제적 시각cụm từ
quan điểm quốc tế

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Thường dùng để mô tả người có tư duy toàn cầu trong lĩnh vực kinh doanh, chính trị hoặc xã hội.

⚡Quy tắc vàng

Tầm nhìn toàn cầu

Người có tầm nhìn toàn cầu có khả năng phân tích và giải quyết vấn đề từ góc độ toàn cầu, không chỉ tập trung vào một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '세계적인' (toàn cầu) và '시각을 가진 사람' (người có tầm nhìn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị hoặc xã hội để mô tả người có tư duy toàn cầu.

Phân tích từ

세계적인
toàn cầu
adjective
+
시각을 가진
có tầm nhìn
phrase
+
사람
người
noun
Từ Điển Hàn Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.