/ˈhɪn.drəns/
nounchướng ngại
/ˈhaɪərɪŋ/
nounsự tuyển dụng
/hɪz/
determinercủa anh ấy
/hɪˈstɔːriən/
nounnhà sử học
/hɪˈstɔːrɪk/
adjectivecó ý nghĩa lịch sử
/hɪˈstɒrɪkəl/
adjectivelịch sử
/hɪt/
verb|nounđánh, va vào
/hɪt ðə bʊks/
phrasal verbhọc hành chăm chỉ
/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/
phrasetrúng số lớn
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
phrasenói trúng tim đen
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/
phrasenói trúng tim đen
/ˈhɪðər ænd ˈθɪðər/
phraseđi lại đây đó
/ˈhɔːrsnəs/
noungiọng khàn