Looking up...
Khoa học nghiên cứu quá khứ của con người, bao gồm sự kiện, xã hội, văn hóa và các quá trình lịch sử.
Ancient history is fascinating because it reveals how civilizations developed.
Lịch sử cổ đại rất thú vị vì nó tiết lộ cách các nền văn minh phát triển.
Lịch sử thường được chia thành các thời kỳ như cổ đại, trung cổ, cận đại và hiện đại.
Quá khứ của một cá nhân, tổ chức hoặc xã hội.
His personal history includes many challenges he overcame.
Lịch sử cá nhân của anh ấy bao gồm nhiều thử thách mà anh ấy đã vượt qua.
Thường được sử dụng để mô tả quá khứ của một người hoặc một nhóm người.
Lưu ý rằng 'history' thường chỉ quá khứ của con người, không phải quá khứ của vật lý hoặc tự nhiên.
Sử dụng 'history' để chỉ quá khứ của con người hoặc sự kiện quan trọng, không phải quá khứ của vật lý hoặc tự nhiên.
Từ tiếng Anh 'history' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'điều tra, nghiên cứu'.
Từ 'history' thường được sử dụng để chỉ quá khứ của con người hoặc sự kiện quan trọng. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ quá khứ của một cá nhân hoặc tổ chức.