history

/ˈhɪstəri/
nounTrung cấp
trang trọng

Lịch sử là sự ghi chép và nghiên cứu về các sự kiện, sự phát triển và quá khứ của con người, xã hội, văn hóa, chính trị, kinh tế và các lĩnh vực khác.

The history of Vietnam is rich and diverse.

Lịch sử của Việt Nam giàu có và đa dạng.

She studied ancient history at university.

Cô ấy học lịch sử cổ đại tại đại học.

💡

Lịch sử thường được chia thành các thời kỳ và được nghiên cứu thông qua tài liệu, di sản vật chất và truyền thống miệng.

Cụm từ kết hợp

ancient historylịch sử cổ đạimodern historylịch sử hiện đạiworld historylịch sử thế giớimake historytạo nên lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

make historycụm từ
tạo nên lịch sử
rewrite historycụm từ
ghi lại lại lịch sử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lịch sử thường liên quan đến quá khứ, nhưng trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các câu nói như 'make history' để chỉ một sự kiện quan trọng.

Quy tắc vàng

Chính xác về thời gian

Khi nói về lịch sử, hãy đảm bảo sử dụng các từ chính xác về thời gian như 'ancient', 'medieval', 'modern' để phân biệt các thời kỳ lịch sử.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'history' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'historia', có nghĩa là 'sự nghiên cứu' hoặc 'sự biết'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'history' thường được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật và chính thức. Trong tiếng Anh, nó cũng có thể được sử dụng trong các câu nói như 'make history' để chỉ một sự kiện quan trọng.

Phân tích từ

historia
sự nghiên cứu
root
+
-ory
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt