hit the nail on the head
/hɪt ðə neɪl ɒn ðə hɛd/Nói chính xác về vấn đề quan trọng hoặc vấn đề chính, thường là vấn đề gây tranh cãi hoặc khó giải quyết.
She hit the nail on the head when she said the project was doomed from the start.
Cô ấy đánh trúng chỗ đau khi nói dự án đã bị chìm từ ban đầu.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để chỉ ra một nhận xét hoặc ý kiến rất chính xác và quan trọng.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc thảo luận
Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn khen một nhận xét hay hoặc một ý kiến chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh vật lý
Cụm từ này chỉ dùng để chỉ sự chính xác trong ý kiến, không dùng để mô tả hành động vật lý.
📖Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách sử dụng của người thợ mộc khi đập đinh vào chỗ chính xác để cố định vật liệu.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để chỉ ra một nhận xét hoặc ý kiến rất chính xác và quan trọng.