hit

/hɪt/
verbnounTrung cấp đánh, va vào
thông thường

Đánh, va vào một vật hoặc người với lực mạnh.

The boxer hit his opponent hard.

Vận động viên quyền anh đánh đối thủ mạnh mẽ.

💡

Thường dùng với các đối tượng như bóng, vật, hoặc người.

thông thường

Gặp phải một vấn đề hoặc tình huống không may.

The company hit a financial crisis.

Công ty gặp phải một cuộc khủng hoảng tài chính.

💡

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc cuộc sống hàng ngày.

thông thường

Đạt một mục tiêu hoặc thành công trong một lĩnh vực.

The song hit number one on the charts.

Bài hát đạt vị trí số một trên bảng xếp hạng.

💡

Dùng trong ngữ cảnh âm nhạc, giải trí, hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

hit the roadđi ngayhit the bookshọc bàihit the jackpottrúng số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the nail on the headthành ngữ
đánh trúng điểm chính

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'hit' có nhiều nghĩa khác nhau, hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

Quy tắc vàng

Động từ và danh từ

'Hit' có thể là động từ (đánh) hoặc danh từ (cái đánh).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'hittan', có nghĩa là 'đánh, va vào'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'hit' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ việc đánh vật lý đến việc đạt được thành công.

Phân tích từ

hit
đánh, va vào
root
Từ Điển Anh Việt