Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. historian

historian

/hɪˈstɔːriən/
nhà sử học

The historian spent years researching ancient civilizations.

Nhà sử học đã dành nhiều năm nghiên cứu các nền văn minh cổ đại.


trang trọng

người chuyên nghiên cứu và viết về lịch sử.

She is a renowned historian specializing in medieval Europe.

Cô ấy là một nhà sử học nổi tiếng chuyên về châu Âu thời trung cổ.

The historian's work provided new insights into the causes of the war.

Công trình của nhà sử học đã cung cấp những hiểu biết mới về nguyên nhân của cuộc chiến.

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc nghiên cứu lịch sử.

Cụm từ kết hợp

renowned historiannhà sử học nổi tiếngmedieval historiannhà sử học thời trung cổmilitary historiannhà sử học quân sự

Từ đồng nghĩa

historianhistory professorchronicler

Từ trái nghĩa

fiction writernovelist

Mẹo hay

Phân biệt 'historian' và 'history teacher'

'Historian' là nhà nghiên cứu lịch sử (thường làm việc tại viện nghiên cứu, trường đại học), trong khi 'history teacher' là giáo viên dạy môn lịch sử. Ví dụ: 'She's a historian at the university' (Cô ấy là nhà sử học tại trường đại học) khác với 'She's a history teacher' (Cô ấy là giáo viên lịch sử).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'historian' trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, bài báo nghiên cứu hoặc cuộc trò chuyện trang trọng. Không dùng trong ngữ cảnh đời thường không liên quan đến lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'historian', bắt nguồn từ tiếng Latin 'historicus', từ tiếng Hy Lạp 'historikos' (liên quan đến lịch sử), xuất phát từ 'historia' (sự điều tra, nghiên cứu).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ người nghiên cứu lịch sử một cách chuyên nghiệp, thường có bằng cấp hoặc đào tạo chính thức. Không nhầm lẫn với 'nhà văn lịch sử' (historical novelist) - người viết tiểu thuyết lấy bối cảnh lịch sử.

Phân tích từ

history
lịch sử
root
+
-ian
hậu tố chỉ người làm nghề
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.