hither and thither

/ˈhɪðər ænd ˈθɪðər/
phraseTrung cấp đi lại đây đó
văn chương

Di chuyển không có hướng cố định, đi lại ngẫu nhiên ở nhiều nơi khác nhau.

The lost dog wandered hither and thither, searching for its owner.

Con chó lạc lối đi lại đây đó, tìm chủ của nó.

The wind blew hither and thither, making the leaves dance.

Gió thổi đi lại đây đó, làm lá cây nhảy múa.

💡

Thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản có phong cách cổ điển.

Cụm từ kết hợp

run hither and thitherchạy đi lại đây đówander hither and thitherđi lạc lối đi lại đây đó

Cụm từ liên quan

here and therecụm từ
ở nhiều nơi khác nhau
back and forthcụm từ
đi lại giữa hai điểm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Cụm từ này thường được tìm thấy trong văn học hoặc văn bản có phong cách cổ điển, không thường được sử dụng trong tiếng nói hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tiếng nói thông thường

Hãy sử dụng các cụm từ như 'here and there' hoặc 'back and forth' trong tiếng nói hàng ngày thay vì 'hither and thither'.

📖Nguồn gốc từ

Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, trong đó 'hither' có nghĩa là 'đây' và 'thither' có nghĩa là 'đó'.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn bản có phong cách cổ điển hơn là trong tiếng nói hàng ngày.

Phân tích từ

hither
đây
root
+
thither
đó
root
Từ Điển Anh Việt