hinder

/ˈhɪndər/
verbTrung cấp
chung

Ngăn trở, làm chậm hoặc làm khó khăn cho việc gì đó.

His lack of experience hindered his chances of getting the job.

Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy đã cản trở cơ hội được việc làm của anh ấy.

Don't let fear hinder your progress.

Đừng để sự sợ hãi cản trở tiến bộ của bạn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình.

Cụm từ kết hợp

hinder progresscản trở tiến bộhinder developmentcản trở phát triểnhinder someone's effortscản trở nỗ lực của ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'hinder' khi muốn nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ "hind" (phía sau) + hậu tố "-er" (người hoặc hành động).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc làm chậm hoặc ngăn trở một quá trình hoặc hoạt động.

Phân tích từ

hind
phía sau
root
+
-er
người hoặc hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt