hoarseness

/ˈhɔːrsnəs/
nounTrung cấp
🏥Y học
trang trọng

Tình trạng âm thanh của giọng nói trở nên khàn, rối và khó nghe, thường do viêm hoặc kích thích thanh quản.

His hoarseness is a common symptom of a cold.

Giọng khàn của anh ấy là triệu chứng thường gặp của cảm lạnh.

💡

Thường xuất hiện cùng với cảm lạnh, viêm thanh quản hoặc lạm dụng giọng.

Cụm từ kết hợp

develop hoarsenessbị khàn giọngsuffer from hoarsenesschịu khàn giọnglose one's hoarsenesskhôi phục giọng bình thường

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hoarse voicecụm từ
giọng khàn

💡Mẹo hay

Điều trị hoarseness

Uống đủ nước, tránh la hét, và nghỉ ngơi giọng. Nếu kéo dài hơn 2 tuần, nên khám bác sĩ.

Quy tắc vàng

Khi nào nên đi khám bác sĩ?

Nếu hoarseness kéo dài hơn 2 tuần, xuất hiện máu trong đờm, hoặc gây khó thở, cần thăm khám ngay.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'hoarse' (cổ tiếng Anh 'horse') + hậu tố danh từ '-ness' chỉ trạng thái; xuất hiện vào cuối thế kỷ 14.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả tình trạng giọng nói, không dùng để chỉ âm thanh chung chung. Thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân như 'after a cold', 'due to shouting'.

Phân tích từ

hoarse
khàn
root
+
-ness
tính trạng
suffix
Từ Điển Anh Việt