hiring
/ˈhaɪərɪŋ/Quá trình tìm kiếm và thuê nhân viên mới cho một công ty hoặc tổ chức.
We have a rigorous hiring process to ensure we find the best candidates.
Chúng tôi có một quá trình tuyển dụng nghiêm ngặt để tìm ra những ứng viên tốt nhất.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý nhân sự và tuyển dụng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'hiring' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên nghiệp, không phải trong các cuộc hội thoại hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'hiring' và 'recruitment'
'Hiring' thường đề cập đến quá trình thuê nhân viên, trong khi 'recruitment' có thể bao gồm cả việc tìm kiếm và thuê nhân viên.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'hiring' bắt nguồn từ động từ 'hire' (thuê), có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hirien', có nghĩa là 'thuê, thuê mướn'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'hiring' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong quản lý nhân sự và tuyển dụng. Nó có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ (hiring process, hiring a candidate).