Looking up...
She has a great sense of hip fashion.
Cô ấy có cảm giác thời trang hông rất tuyệt.
Phần phía sau của cơ thể, bao gồm hông và mông.
He injured his hip during the soccer game.
Anh ấy bị thương hông trong trận bóng đá.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao.
Thời trang hoặc phong cách hiện đại và thẩm mỹ.
That store is really hip.
Cửa hàng đó rất thời trang.
Dùng để mô tả điều gì đó là hiện đại, thú vị hoặc thẩm mỹ.
Khi dùng 'hip' để chỉ thời trang, nó thường mang nghĩa tích cực và hiện đại.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'hippe', có nghĩa là 'hông'.
Từ này có thể dùng để chỉ bộ phận cơ thể hoặc để mô tả điều gì đó là thời trang và hiện đại.