Looking up...
Một điều gì đó gây trở ngại, cản trở hoặc làm chậm tiến độ.
His fear of failure became a hindrance to his career.
Sợ thất bại đã trở thành một chướng ngại đối với sự nghiệp của anh ấy.
Thường dùng để chỉ những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.
Hãy sử dụng 'hindrance' khi muốn nhấn mạnh về sự cản trở hoặc trở ngại trong việc thực hiện một việc gì đó.
Từ gốc tiếng Anh, từ 'hindrance' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'hindren', có nghĩa là 'cản trở'.
Từ này thường dùng để mô tả những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.