For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hindrance

/ˈhɪn.drəns/
noun★Trung cấp
chung

Một điều gì đó gây trở ngại, cản trở hoặc làm chậm tiến độ.

His fear of failure became a hindrance to his career.

Sợ thất bại đã trở thành một chướng ngại đối với sự nghiệp của anh ấy.

💡

Thường dùng để chỉ những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

a major hindrancemột chướng ngại lớnpose a hindrancegây trở ngại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'hindrance' khi muốn nhấn mạnh về sự cản trở hoặc trở ngại trong việc thực hiện một việc gì đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'hindrance' bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'hindren', có nghĩa là 'cản trở'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả những điều gây trở ngại trong việc thực hiện một nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →