historical

/hɪˈstɒrɪkəl/
lịch sử

This is a historical building.

Đây là một tòa nhà có tính lịch sử.


trang trọng

Liên quan đến quá khứ, các sự kiện đã xảy ra; thuộc về lịch sử.

The museum displays many historical artifacts.

Bảo tàng trưng bày nhiều hiện vật lịch sử.

Dùng để mô tả tài liệu, bằng chứng, thời kỳ có tính chất liên quan đến lịch sử.

Cụm từ kết hợp

historical evidencebằng chứng lịch sửhistorical periodgiai đoạn lịch sửhistorical contextbối cảnh lịch sử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

historical sitecụm từ
địa điểm lịch sử

Mẹo hay

Historical vs Historic

‘Historical’ mô tả điều gì đó liên quan đến lịch sử, còn ‘historic’ chỉ điều có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.

Nguồn gốc từ

Từ Hy Lạp 'historikos' (liên quan đến lịch sử) qua tiếng Latin 'historicus'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ các sự kiện, tài liệu, thời kỳ có tính chất liên quan đến lịch sử; không dùng để mô tả tính chất hiện đại.

Từ Điển Anh Việt