hint

/hɪnt/
nounTrung cấp
thông thường

Một gợi ý, một dấu hiệu hoặc một thông tin nhỏ giúp người khác hiểu hoặc giải quyết vấn đề.

Can you give me a hint about the answer?

Bạn có thể cho tôi một gợi ý về câu trả lời không?

The detective found a hint that led to the criminal.

Cảnh sát đã tìm thấy một dấu hiệu dẫn đến tên tội phạm.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các trò chơi, bài kiểm tra hoặc khi cần giúp đỡ ai đó.

Cụm từ kết hợp

give a hintcho một gợi ýdrop a hintcho một dấu hiệutake a hintnhận một gợi ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

drop a hintcụm từ
cho một dấu hiệu hoặc gợi ý một cách gián tiếp
take a hintcụm từ
nhận một gợi ý và hiểu ý nghĩa của nó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong trò chơi

Trong các trò chơi, từ 'hint' thường được sử dụng để giúp người chơi hiểu cách giải quyết một bài toán hoặc tìm kiếm một vật phẩm.

Quy tắc vàng

Gợi ý phải rõ ràng

Khi bạn cho một gợi ý, hãy đảm bảo nó đủ rõ ràng để người khác có thể hiểu và sử dụng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là một gợi ý nhỏ hoặc một dấu hiệu.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống cần giúp đỡ hoặc giải thích một vấn đề.

Phân tích từ

hint
gợi ý, dấu hiệu
root
Từ Điển Anh Việt