hint
/hɪnt/Một gợi ý hoặc chỉ dẫn nhỏ giúp người khác hiểu hoặc giải quyết vấn đề.
She gave me a hint about the answer.
Cô ấy đã cho tôi một gợi ý về câu trả lời.
Thường dùng trong trò chơi, bài tập hoặc tình huống cần giải thích.
Một dấu hiệu hoặc biểu hiện nhỏ cho thấy điều gì đó.
There was a hint of sadness in her voice.
Có một chút buồn trong giọng nói của cô ấy.
Dùng để mô tả một cảm giác hoặc đặc điểm không rõ ràng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong trò chơi
Trong trò chơi, 'hint' thường dùng để giúp người chơi hiểu cách giải quyết bài toán.
⚡Quy tắc vàng
Không quá rõ ràng
Một 'hint' nên là một gợi ý nhỏ, không phải là lời giải thích chi tiết.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'hinten' (để nhấn mạnh).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các trò chơi, bài tập hoặc tình huống cần giải thích. Có thể dùng để mô tả một dấu hiệu nhỏ.