Looking up...
Được trả tiền để làm việc cho một người hoặc một công ty trong một thời gian nhất định.
The company hired new employees to expand its team.
Công ty đã thuê những nhân viên mới để mở rộng đội ngũ của họ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc chuyên nghiệp.
Cho thuê một vật hoặc dịch vụ.
We hired a car for our vacation.
Chúng tôi đã thuê một chiếc xe cho kỳ nghỉ của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ 'hire' thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc cho thuê dịch vụ.
Từ 'hire' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'cho thuê' hoặc 'được thuê làm việc'.
Từ 'hire' có thể được sử dụng như một động từ hoặc một danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.