hit the jackpot
/hɪt ðə ˈdʒækpɒt/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Thắng lớn trong một cuộc chơi may mắn hoặc đạt được thành công lớn bất ngờ.
She hit the jackpot when she found a rare item in the game.
Cô ấy trúng số lớn khi tìm thấy một vật phẩm hiếm trong trò chơi.
💡
Thường dùng để mô tả sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
hit the jackpottrúng số lớn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
strike it richthành ngữ
trúng số lớn
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh may mắn
Thường dùng khi nói về sự may mắn lớn hoặc thành công bất ngờ.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực
Không dùng để mô tả sự thất bại hoặc điều xấu.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ trò chơi casino, nơi 'jackpot' là giải thưởng lớn nhất.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh trò chơi, cá cược, hoặc bất kỳ tình huống may mắn lớn nào.
Phân tích từ
hit
đánh
verbthe
một
articlejackpot
giải thưởng lớn
nounTừ Điển Anh Việt