except for

/ɪkˈsɛpt fɔːr/
phraseTrung cấp ngoại trừ
chung

Dùng để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điều gì đó không bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.

The rule applies to everyone except for the manager.

Quy tắc này áp dụng cho mọi người ngoại trừ giám đốc.

She loves all animals except for snakes.

Cô ấy yêu thích tất cả các loài động vật ngoại trừ rắn.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống chung.

Cụm từ kết hợp

except for the fact thatngoại trừ việcexcept for a fewngoại trừ một vài

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'except for' khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt hoặc ngoại lệ trong một tình huống chung.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'except'

'Except for' thường được sử dụng với danh từ hoặc cụm danh từ, trong khi 'except' có thể được sử dụng với nhiều loại từ khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'except' (ngoại trừ) và 'for' (đối với), dùng để chỉ ra ngoại lệ trong một tình huống.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu để chỉ ra một ngoại lệ hoặc điều gì đó không bao gồm trong một nhóm hoặc tình huống nhất định.

Phân tích từ

except
ngoại trừ
root
+
for
đối với
preposition
Từ Điển Anh Việt