poor
/pʊr/Không có nhiều tiền hoặc tài sản; thiếu tiền.
Many people in rural areas live in poor conditions.
Nhiều người ở vùng nông thôn sống trong điều kiện nghèo khổ.
Thường dùng để mô tả tình trạng kinh tế khó khăn.
Kém chất lượng hoặc không tốt.
The service at that restaurant was poor.
Dịch vụ tại nhà hàng đó rất tệ.
Dùng để chỉ sự không tốt hoặc không đủ tiêu chuẩn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'poor' có thể dùng để chỉ tình trạng kinh tế hoặc chất lượng kém, nên cần phân biệt ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh quan trọng
Khi dùng 'poor', hãy chắc chắn bạn đang nói về tình trạng kinh tế hoặc chất lượng kém, không nhầm lẫn.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'povre', từ tiếng Latinh 'pauper'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'poor' có thể dùng để chỉ tình trạng kinh tế hoặc chất lượng kém. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó thường liên quan đến sự nghèo đói.