except

/ɪkˈsɛpt/
prepositionconjunctionTrung cấp ngoại trừ
trang trọngthông thường

Ngoại trừ, trừ ra, không kể

Everyone was invited except John.

Mọi người đều được mời ngoại trừ John.

She reads everything except science fiction.

Cô ấy đọc tất cả ngoại trừ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.

💡

Dùng để chỉ một ngoại lệ trong một nhóm hoặc tình huống.

Cụm từ kết hợp

except forngoại trừ vìexcept thatngoại trừ việc

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

except forcụm từ
ngoại trừ vì
except thatcụm từ
ngoại trừ việc

💡Mẹo hay

Sử dụng 'except' đúng cách

'Except' thường được sử dụng để chỉ một ngoại lệ trong một nhóm hoặc tình huống. Ví dụ: 'Tôi thích tất cả trái cây ngoại trừ chuối.'

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'except' và 'except for'

'Except' thường được sử dụng với danh từ, trong khi 'except for' thường được sử dụng với danh từ hoặc mệnh đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exceptus', phân từ quá khứ của 'excipere' (nhận, chấp nhận).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'except' thường được sử dụng để chỉ một ngoại lệ trong một nhóm hoặc tình huống. Nó có thể được sử dụng như một giới từ hoặc liên từ.

Từ Điển Anh Việt