excessively

/ɪkˈsɛsɪvli/
quá mức

She spends excessively on luxury items.

Cô ấy tiêu quá mức cho những đồ xa xỉ.


trang trọng

Một cách vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý; quá mức

He talks excessively about his achievements.

Anh ta nói quá mức về những thành tích của mình.

The government spends excessively on military equipment.

Chính phủ tiêu quá mức cho trang thiết bị quân sự.

Thường dùng để chỉ hành động hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý.

Cụm từ kết hợp

spend excessivelytiêu quá mứctalk excessivelynói quá mứcuse excessivelysử dụng quá mức

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'excessively' khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt quá mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tiêu cực.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excessus' (vượt quá) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ hành động hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

excess
quá mức
root
+
-ively
tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt