Looking up...
Một cách vượt quá mức cần thiết hoặc hợp lý; quá mức
He talks excessively about his achievements.
Anh ta nói quá mức về những thành tích của mình.
The government spends excessively on military equipment.
Chính phủ tiêu quá mức cho trang thiết bị quân sự.
Thường dùng để chỉ hành động hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý.
Dùng 'excessively' khi muốn nhấn mạnh mức độ vượt quá mức cần thiết, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
Từ gốc Latin 'excessus' (vượt quá) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Thường dùng để chỉ hành động hoặc mức độ vượt quá giới hạn hợp lý, có thể mang ý nghĩa tiêu cực.