exception

/ɪkˈsɛpʃən/
ngoại lệ

This rule has no exceptions.

Quy tắc này không có ngoại lệ nào.


trang trọng

Một trường hợp không tuân theo quy tắc hoặc quy định chung.

The exception proves the rule.

Ngoại lệ chứng minh quy tắc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kỹ thuật hoặc quản lý.

Cụm từ kết hợp

make an exceptionlàm ngoại lệno exceptionkhông có ngoại lệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

exception to the rulecụm từ
ngoại lệ đối với quy tắc

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ trường hợp ngoại lệ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exceptio', có nghĩa là 'ngoại lệ' hoặc 'trường hợp ngoại lệ'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ một trường hợp đặc biệt không tuân theo quy tắc chung.

Từ Điển Anh Việt