Looking up...
Sự vượt quá mức cần thiết hoặc cho phép, thường liên quan đến số lượng, lượng hoặc giá trị.
She bought an excess of groceries and had to throw some away.
Cô ấy mua quá nhiều thực phẩm và phải vứt một số đi.
Thường dùng để chỉ sự thừa hoặc quá mức trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Trong y học, sự thừa của một chất nào đó trong cơ thể, có thể gây hại.
Excess iron in the body can lead to organ damage.
Sắt thừa trong cơ thể có thể gây tổn thương cho các cơ quan.
Trong bối cảnh y học, 'excess' thường liên quan đến sự thừa của các chất dinh dưỡng hoặc chất khác.
Lưu ý rằng 'excess' thường dùng để chỉ sự thừa trong số lượng hoặc giá trị, không phải về chất lượng.
Không nhầm lẫn 'excess' với 'access' (sự tiếp cận) hoặc 'excessive' (quá mức).
Từ gốc Latin 'excessus', có nghĩa là 'sự vượt quá'.
Từ 'excess' thường dùng để chỉ sự thừa hoặc quá mức trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến y học.