Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

excess

/ˈɛksɛs/
noun★Trung cấp— sự thừa, quá mức
chung

Sự vượt quá mức cần thiết hoặc cho phép, thường liên quan đến số lượng, lượng hoặc giá trị.

She bought an excess of groceries and had to throw some away.

Cô ấy mua quá nhiều thực phẩm và phải vứt một số đi.

💡

Thường dùng để chỉ sự thừa hoặc quá mức trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, sự thừa của một chất nào đó trong cơ thể, có thể gây hại.

Excess iron in the body can lead to organ damage.

Sắt thừa trong cơ thể có thể gây tổn thương cho các cơ quan.

💡

Trong bối cảnh y học, 'excess' thường liên quan đến sự thừa của các chất dinh dưỡng hoặc chất khác.

Cụm từ kết hợp

excess weightcân nặng thừaexcess baggagehành lý thừaexcess demandcầu cầu quá mức

Từ đồng nghĩa

surplusoverabundanceoverplusexcessiveness

Từ trái nghĩa

deficiencyshortagelackinsufficiency

Cụm từ liên quan

in excess ofcụm từ
vượt quá

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'excess' thường dùng để chỉ sự thừa trong số lượng hoặc giá trị, không phải về chất lượng.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nhầm lẫn 'excess' với 'access' (sự tiếp cận) hoặc 'excessive' (quá mức).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excessus', có nghĩa là 'sự vượt quá'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'excess' thường dùng để chỉ sự thừa hoặc quá mức trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến y học.

Phân tích từ

ex-
vượt quá
prefix
+
-cess
sự đi qua, sự vượt qua
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.