excellence

/ˈɛksələns/
sự xuất sắc

Her dedication led to excellence in her field.

Sự chuyên cần của cô đã dẫn đến sự xuất sắc trong lĩnh vực của cô.


trang trọng

Tính chất hoặc trạng thái xuất sắc, vượt trội, hoặc đạt đến tiêu chuẩn cao nhất.

The company is known for its excellence in customer service.

Công ty nổi tiếng với sự xuất sắc trong dịch vụ khách hàng.

Thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tựu vượt trội.

Cụm từ kết hợp

achieve excellenceđạt đến sự xuất sắcpursue excellencetìm kiếm sự xuất sắcstandard of excellencetiêu chuẩn xuất sắc

Cụm từ liên quan

excellence in leadershipcụm từ
sự xuất sắc trong lãnh đạo
excellence in educationcụm từ
sự xuất sắc trong giáo dục

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tựu vượt trội, không dùng để mô tả người.

Quy tắc vàng

Từ vựng chuyên nghiệp

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'excellere' (vượt trội) + hậu tố '-ence' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả chất lượng cao.

Phân tích từ

excel
vượt trội
root
+
-ence
tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt