Looking up...
Gây ấn tượng mạnh, gây ấn tượng tốt, gây ấn tượng sâu sắc
Her performance was so impressive that she won the competition.
Biểu diễn của cô ấy thật ấn tượng đến nỗi cô ấy đã giành chiến thắng cuộc thi.
The view from the top of the mountain was impressive.
Cảnh quan từ đỉnh núi thật ấn tượng.
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc tốt.
Từ 'impressive' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc tốt, và nó có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.
'Impressive' là tính từ, nghĩa là 'gây ấn tượng', còn 'impression' là danh từ, nghĩa là 'ấn tượng'.
Từ gốc tiếng Anh 'impressive' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impressus', nghĩa là 'ấn tượng' hoặc 'gây ấn tượng'.
Từ 'impressive' thường dùng để mô tả điều gì đó gây ấn tượng mạnh hoặc tốt. Nó có thể dùng trong các tình huống chính thức hoặc không chính thức.