mediocre
/ˈmiːdi.əkər/adjective★Trung cấp— trung bình, không xuất sắc
thông thường
Trung bình, không xuất sắc, không tốt lắm nhưng cũng không tồi
His performance in the exam was mediocre.
Kết quả thi của anh ấy chỉ trung bình.
💡
Thường dùng để chỉ điều gì đó không tốt nhưng cũng không tồi lắm.
Cụm từ kết hợp
mediocre performancehiệu suất trung bìnhmediocre qualitychất lượng trung bình
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Thường dùng để mô tả chất lượng hoặc hiệu suất trung bình.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'mediocris', có nghĩa là 'trung bình'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó không tốt nhưng cũng không tồi lắm.
Từ Điển Anh Việt