Looking up...
Tốt đến mức vượt trội, xuất sắc, hoàn hảo.
The restaurant received excellent reviews.
Quán ăn đã nhận được những đánh giá tuyệt vời.
He has excellent skills in programming.
Anh ấy có những kỹ năng lập trình xuất sắc.
Thường dùng để mô tả chất lượng cao, khả năng hoặc thành tích vượt trội.
Từ 'excellent' thường dùng trong các bài viết chính thức, báo cáo hoặc đánh giá chuyên nghiệp.
Nên sử dụng từ này khi muốn nhấn mạnh về chất lượng cao, không nên dùng quá nhiều trong một câu.
Từ gốc Latin 'excellens', có nghĩa là 'vượt trội, xuất sắc'.
Thường dùng để mô tả chất lượng cao hoặc thành tích vượt trội. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và thông thường.