inferior

/ɪnˈfɪəriər/
adjectiveTrung cấp
chung

Kém chất lượng, không tốt bằng, thấp hơn về chất lượng hoặc giá trị.

The inferior materials caused the building to collapse.

Vật liệu kém chất lượng đã khiến tòa nhà sụp đổ.

She felt inferior to her colleagues in the new job.

Cô ấy cảm thấy mình kém hơn so với đồng nghiệp trong công việc mới.

💡

Thường dùng để so sánh giữa hai vật, người, hoặc điều gì đó về mặt chất lượng, giá trị, hoặc khả năng.

Cụm từ kết hợp

inferior qualitychất lượng kéminferior productsản phẩm kém chất lượngfeel inferiorcảm thấy mình kém hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

inferiority complexcụm từ
cảm giác kém hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'inferior' khi muốn nhấn mạnh sự kém hơn về chất lượng hoặc giá trị, không dùng để chỉ sự kém hơn về mặt xã hội hoặc cá nhân.

Quy tắc vàng

So sánh chính xác

Khi dùng 'inferior', luôn rõ ràng về tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'inferior', có nghĩa là 'ở dưới, thấp hơn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự kém hơn về chất lượng, giá trị, hoặc khả năng so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng khác.

Phân tích từ

in-
không
prefix
+
-ferior
ở trên
root
Từ Điển Anh Việt