Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-zh
/
Alphabetical
/
Page 3
Browse VI→ZH
85 words • Page 3 of 5
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
người đến thăm
/ŋɨjˀ ɗeːn tʰəm/
noun
访客
ngả
/ŋaː˧˩˧/
verb
倾斜
ngọt
/ŋɔt̚˧˨ʔ/
adjective
甜
ngồi
/ŋo̰j/
verb
坐下
ngủ
/ŋɨ̄/
verb
睡觉
nhà hàng
/ɲàː hàːŋ/
noun
餐厅
nhà kho
/ɲaː˧˩ xo˧˩/
noun
仓库
nhà máy chip
/ɲàː mǎj t͡ɕip/
noun phrase
芯片工厂
nhà ăn
/nɑː ˈa̰n/
noun
餐厅
nhà ở xã hội
nhà ɔ́ ɕaː hôị
phrase
公共住房
nhân viên
/ɲən viən/
noun
员工
nhân viên phục vụ
/ɲən viən fʊk vu/
noun
服务员
nhóm
/ɲom˧˥/
noun
群体
nhưng
/ɲɨŋ/
conjunction
但是
nhạc
/ɲa̰ːk̚˧˩/
noun
音乐
nhận ra
nhận ra
phrase
意识到
nhận thức
/ɲə̀n tʰɨ́k̚/
noun|verb
认知
nhập học
nhập học
phrase
入学
nhật báo
/ɲaːt ɓaːw/
noun
报纸
nhậu
/nʜɑ̂ʊ/
verb
喝酒
← Previous
1
2
3
4
5
Next →