nhà máy chip
/ɲàː mǎj t͡ɕip/noun phrase★中级💡 芯片工厂
“Công ty này vừa xây dựng xong một nhà máy chip mới.”
这家公司刚刚建成了一座新的芯片工厂。
💻科技
技术
生产半导体芯片的专业制造工厂,通常指集成电路芯片的大规模生产设施。
Nhà máy chip của họ sản xuất hàng triệu con chip mỗi ngày.
他们的芯片工厂每天生产数百万枚芯片。
Chính phủ đang đầu tư vào các nhà máy chip để thúc đẩy ngành công nghiệp bán dẫn.
政府正在投资多家芯片工厂以推动半导体产业。
💡
常见于科技新闻和商业报道中,指代半导体制造业的核心基础设施。
相关短语
💡专业提示
区分"nhà máy chip"与"nhà máy điện tử"
两者均为工厂,但"nhà máy chip"专指生产半导体芯片的工厂,而"nhà máy điện tử"泛指生产电子产品(如手机、电视等)的工厂。
⚡黄金法则
使用场景
在讨论半导体产业、技术投资或全球供应链时,"nhà máy chip"是标准术语。避免在非技术语境中使用,以免引起误解。
📖词源
由越南语"nhà máy"(工厂)和"chip"(借自英语,指半导体芯片)组合而成。"chip"一词在越南语中作为技术术语使用,源于英语的"integrated circuit chip"(集成电路芯片)。
📝用法说明
在越南语中,"nhà máy chip"通常用于正式场合,如科技新闻、商业报告或政策文件。在非正式场合,有时会简称为"nhà máy"(若上下文明确指代芯片工厂)或"cơ sở chip"。
单词拆解
nhà máy
工厂
rootchip
芯片(半导体集成电路)
loanwordTừ Điển Việt Trung