Looking up...
Tôi thích ăn những trái cây ngọt.
我喜欢吃甜的水果。
甜的味道
Mía là cây có vị ngọt nhất trong các loại cây trồng.
甘蔗是所有作物中甜度最高的。
Cô ấy thích uống cà phê ngọt.
她喜欢喝甜咖啡。
常用于描述食物或饮料的味道。
声音或音乐悦耳动听
Giọng hát của cô ấy thật ngọt ngào.
她的歌声真甜美。
常与「ngào」组合为「ngọt ngào」使用,强调柔和悦耳的感觉。
言语或态度温柔体贴
Lời nói ngọt ngào của anh ấy khiến cô ấy cảm động.
他温柔的话语让她感动。
常与「ngào」组合为「ngọt ngào」使用,强调温柔体贴的态度。
「ngọt」单独使用时多指味道甜;「ngọt ngào」则强调甜蜜或温柔的感受,常用于形容声音、言语或态度。
源自古汉语「甜」的越南语音译,沿用至今。
在越南语中,「ngọt」可单独使用,也常与「ngào」组合为「ngọt ngào」强化「甜蜜」或「温柔」的意思。