Looking up...
Tôi thích ca phe, nhưng không thích trà.
我喜欢咖啡,但是不喜欢茶。
用于表达转折或对比,表示前后两个句子或部分之间的对立或不同。
Anh ấy rất thông minh, nhưng đôi khi hơi lười.
他非常聪明,但有时有点懒。
Chúng tôi muốn đi du lịch, nhưng không có đủ tiền.
我们想去旅行,但没有足够的钱。
在正式和非正式场合都可以使用,是连接句子或部分的常用连词。
“nhưng”可以用于正式和非正式场合,是连接句子或部分的常用连词。
“nhưng”通常用于连接两个对立或不同的观点或情况,强调前后内容的对比。
来源于越南语,是一个常用的连接词,用于表达转折或对比。
“nhưng”通常用于连接两个对立或不同的观点或情况,强调前后内容的对比。